字義Nghĩa
chê bai, nói xấumáy dịch
shànSÁN
- 1.nhảy
- 2.rời đi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赸shàn难为情,不好意思的样子搭~。她~~地回家了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa, 山 [shān] chỉ âm.
贸 — chạy trốn