學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

yếu, đi không vữngmáy dịch

THƯ

  1. 1.dùng trong 趑趄[zi1 ju1]

qièTHIẾT

  1. 1.nghiêng; lệch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趄 趄,行不进的样子 阻隔 经匣…上用趄尘眏顶,陷顶开带,四角打卯。--《营造法式》 趄 qie 倾斜 宋江已有八分酒,脚步趄了,只顾踏去。--《水浒全传》 又如趄趄(侧身而行,恭敬趋奉貌);趄趄趔趔(步履歪斜的样子) 趄,翘起也。昆明俗语指把屁股趄着。--徐嘉瑞《金元戏曲方言考》 斜靠,身斜 席上正喧哗,不道玉人低趄。--元·王实甫《西厢记》 又如趄着身子 趄jū ⒈ ⒉见qiè。 趄qiè ⒈倾斜~坡。~着身体。 趄qiē 1.见"趄避"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

趵 — đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict