字義Nghĩa
không tiến triểnmáy dịch
lièLIỆT
- 1.dùng trong 趔趄|趔趄[lie4 qie5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趔趄 趔liè
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa, 列 [liè] chỉ âm.
趨 — đi bộ