字義Nghĩa
không di chuyển đượcmáy dịch
zīTƯ
- 1.biến thể của 趑, do dự
- 2.không thể di chuyển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趦zī ⒈古同趑”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa, 咨 [zī] chỉ âm.
趨 — đi bộ