學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảymáy dịch

ĐỊCH

  1. 1.nhảy
  2. 2.cách tạo nét trong thư pháp

yuèDƯỢC

  1. 1.nhảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趯tì

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tẩu) chỉ nghĩa, [dí] chỉ âm.

趨 — chạy trốn

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict