字義Nghĩa
đi vội, nhanh chóngmáy dịch
zǎnTOẢN
- 1.thúc giục
- 2.hối thúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趱 催促;逼使 皂隶挥鞭趱行路,躜尔今朝入关去。--姚燮《粮船行》 又如趱逼(催迫);趱马向前 赶;加快;加紧 长江后浪催前浪,一替新人趱旧人。--《张协状元》 又如趱工(赶工、赶活);趱快(犹赶快);趱行(趱路。赶路);趱办(趱干,赶快办理);趱运(赶快运送) 积蓄 你积趱的金银过北斗。--《陈州粜米》 又如趱足(积蓄);趱钱;趱物;趱家私 使,鼓 移动 趱zǎn赶,快走~路。~马前进。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa, 赞 [zàn] chỉ âm.
chạy