學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngồi chồm hổngmáy dịch

PHU

  1. 1.mu bàn chân; xương cổ chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趺〈名〉 同跗”。脚背 摩趺,攘臂以游其间。--欧阳修《送方希则序》 又如趺踝(脚背和踝骨。指趺坐) 同跗” 脚 昧爽窗前,双趺独立。--《刻兵略纂闻述》 又如趺迹(脚) 山脚 桥在山趺之次,故流颇急。--清·平云《孤儿记》 花萼 足迹 在南安十四年,每执书就明,倚立庭砖,岁久双趺隐然。--《宋史》 碑下的石座 趺上不得过四尺。--封演《封氏闻见记·碑碣》 又如趺坐(石碑底座。也作趺座);趺莲(莲座);螭首龟趺。又指器物的底座。如趺架(放置物件的座架 趺fū ⒈脚背~面。 ⒉ 【~骨】跖骨和胫骨之间的骨,构成脚跟和脚面的一部分,由七块小骨组成。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [fū] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict