學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跏趺
跏趺
jiā
fū
[ㄐㄧㄚ ㄈㄨ]
GIÀ PHU
1.
ngồi tư thế hoa sen
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
趺
fū
mu bàn chân; xương cổ chân
跏
jiā
ngồi bắt chéo chân
趺坐
fūzuò
ngồi tư thế hoa sen
龜趺
guīfū
bệ hình con rùa
全跏坐
quánjiāzuò
tư thế ngồi bắt chéo (thường của Phật)
半跏坐
bànjiāzuò
ngồi bắt chéo một chân (thường là của Bồ Tát)
逐字解
Từng chữ trong từ
跏
già
ngồi gối chéo
趺
phu
ngồi chồm hổng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
加氟
jiāfú
cho fluoride (vào nguồn nước công cộng)
家婦
jiāfù
vợ (cổ)
家父
jiāfù
(kính trọng) cha tôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跏趺 nghĩa là gì? · Kaori Dict