字義Nghĩa
ngồi gối chéomáy dịch
jiāGIÀ
- 1.ngồi bắt chéo chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跏 行走时脚向内拐 跏坐 跏jiā
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 加 [jiā] chỉ âm.
趿 — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 跏趺ngồi tư thế hoa sen
- 全跏坐tư thế ngồi bắt chéo (thường của Phật)
- 半跏坐ngồi bắt chéo một chân (thường là của Bồ Tát)