例句Câu ví dụ
- 1
家父不在家。
jiāfù bùzài jiā。
Cha tôi không ở nhà
- 2
家父是在三年前離世的,也就是一九七七年。
jiāfù shì zài sān niánqián líshì de, yějiùshì yī jiǔ qī qī nián。
Người cha của tôi đã qua đời ba năm trước, tức là năm 1977.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
