學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

co người, ngồi xuốngmáy dịch

CỨ

  1. 1.dựa vào
  2. 2.ngồi xổm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踞 (形声。从足,居声。本义蹲坐) 同本义 踞,蹲也。--《说文》。按,踞为居的俗字。 皆踞转而鼓瑟。--《左传·襄公二十四年》 释甲执冰而踞。--《左传·襄公二十五年》 钟山龙盘,石头虎踞。此帝王之宅。--《太平御览》 又如踞炉炭上(蹲在炭炉上。比喻处于危险的境地);踞蹲(蹲坐);踞伏(蹲伏) 伸开腿坐 沛公方踞床,使两女子洗足。--《史记·高祖本纪》 箕踞见贾。--《汉书·陆贾传》。师古曰箕踞,谓伸其两脚而坐。” 又如踞门限;踞厕(张开两腿,坐在床边) 盘据 踞jù ⒈蹲,坐虎~龙盘。 ⒉依靠~鞍。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [jū] chỉ âm.

ngồi; ở trên chân; chân; ngồi cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict