學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蟠踞
蟠踞
pán
jù
[ㄆㄢˊ ㄐㄩˋ]
BÀN CỨ
1.
biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤踞
pánjù
chiếm giữ bất hợp pháp
蟠
pán
cuộn
踞
jù
dựa vào
竄踞
cuànjù
chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó
蟠據
pánjù
biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
蟠曲
pánqū
biến thể của 盤曲|盘曲[pan2 qu1]
蟠桃
pántáo
quả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut)
蟠石
pánshí
biến thể của 磐石[pan2 shi2]
逐字解
Từng chữ trong từ
蟠
bàn
cuộn
踞
cứ
co người, ngồi xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盤據
pánjù
biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
盤踞
pánjù
chiếm giữ bất hợp pháp
判據
pànjù
tiêu chí
蟠據
pánjù
biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蟠踞 nghĩa là gì? · Kaori Dict