同字詞Từ cùng gốc chữ
- 蟠據biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
- 蟠曲biến thể của 盤曲|盘曲[pan2 qu1]
- 蟠桃quả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut)
- 蟠石biến thể của 磐石[pan2 shi2]
- 蟠踞biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
- 蟠龍rồng cuộn
- 虎踞龍蟠nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
- 蟠尾絲蟲Onchocerca volvulus, giun ký sinh gây bệnh mù sông hoặc bệnh giun chỉ, nguyên nhân phổ biến thứ hai gây mù ở người
