字義Nghĩa
cuộnmáy dịch
pánBÀN
- 1.cuộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蟠〈形〉 盘曲;盘结 回旋);蟠结(盘曲纠结) 遍及;充满 蟠pán屈曲,盘屈地伏着~伏。~踞。 蟠fán 1.小虫名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 番 [fān] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蟠據biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
- 蟠曲biến thể của 盤曲|盘曲[pan2 qu1]
- 蟠桃quả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut)
- 蟠石biến thể của 磐石[pan2 shi2]
- 蟠踞biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
- 蟠龍rồng cuộn
- 蟠尾絲蟲Onchocerca volvulus, giun ký sinh gây bệnh mù sông hoặc bệnh giun chỉ, nguyên nhân phổ biến thứ hai gây mù ở người
- 蟠根錯節biến thể của 盤根錯節|盘根错节[pan2 gen1 cuo4 jie2]
- 蟠桃勝會yến tiệc chiến thắng thưởng thức đào trường sinh của Nữ thần Tây Vương Mẫu 西王母
- 蟠尾絲蟲症bệnh mù sông hoặc bệnh giun chỉ, nguyên nhân phổ biến thứ hai gây mù ở người, do giun ký sinh Onchocerca volvulus gây ra
- 虎踞龍蟠nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở