學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踞
踞
jù
[ㄐㄩˋ]
CỨ
1.
dựa vào
2.
ngồi xổm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤踞
pánjù
chiếm giữ bất hợp pháp
竄踞
cuànjù
chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó
蟠踞
pánjù
biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
蹲踞
dūnjù
ngồi xổm
雄踞
xióngjù
tọa lạc trên cao
虎踞龍盤
hǔjùlóngpán
nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
虎踞龍蟠
hǔjùlóngpán
nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
逐字解
Từng chữ trong từ
踞
cứ
co người, ngồi xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
句
jù
câu
舉
jǔ
nâng
聚
jù
tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
局
jú
văn phòng
劇
jù
tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
據
jù
theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踞 nghĩa là gì? · Kaori Dict