學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngã, lảo đảomáy dịch

zhìCHÍ

  1. 1.vấp, ngã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踬 (形声。从足,质声。绊倒与足有关,故从足。本义被绊倒) 同本义 踬,蛤也。--《说文》 驰趣期而赴踬。--马融《长笛赋》 杜回踬而颠。--《左传·宣公十五年》 不踬于山,而踬于垤。--《韩非子·六反》 跌倒,摔倒 举之过一钧,则踬仆矣。--《论衡·命禄》 踬踣者屡。--孙文《序》 又如踬朴(跌倒);踬踣(跌倒);踬顿(失足跌倒);踬蹶(踬踣。踬颠。绊倒) 遭受挫折 僧孺硕学,而中年遭踬。--《南史·王僧孺传》 碍,阻碍 踬于中道。╠ 踬(躻)zhì绊倒颠~。〈引〉遇事不顺利屡试屡~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [zhì] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict