字義Nghĩa
ngã, run rẩymáy dịch
zhìCHÍ
- 1.vấp, ngã
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 質 [zhì] chỉ âm.
躨 — chân
ngã, run rẩymáy dịch
zhìCHÍ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 質 [zhì] chỉ âm.
躨 — chân