學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảy nhót, nhảy múamáy dịch

diéĐIỆP

  1. 1.giẫm lên
  2. 2.dậm chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹀 (形声。从足,葉声。本义踏,蹈) 同本义 蹀,履也。--《广雅》 罗袜蹑蹀而容兴。--张衡《南都赋》 又如蹀马(使马踏脚起舞的演艺);蹀座(双足交叠而坐) 跺,用力往下顿足 小步跑 蹀 dié 【蹀躞】 ①小步走路。 ②徘徊。又作躞蹀。 【蹀血】见【喋血】。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict