大不列蹀
dàbuliēdiē
[ㄉㄚˋ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄝ ㄉㄧㄝ]
ĐẠI BẤT LIỆT ĐIỆP
- 1.(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.