字義Nghĩa
nhảy quamáy dịch
pánBÀN
- 1.dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan [man2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹒 跛行的样子 旋行的样子 盘曲 蹒跚 天禄行蹒跚。--皮日休《上真观》。天禄,兽名。 一个喝醉酒的驾驶员在他的车周围蹒跚 蹒(蹣)pán ①走路一瘸一拐。 ②形容旋转的舞姿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹒跚đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững
- 蹒跚不前chùn bước
- 步履蹒跚đi không vững; đi loạng choạng
- 步态蹒跚đi loạng choạng