字義Nghĩa
làm hỏngmáy dịch
zāoTAO
- 1.xem 蹧蹋[zao1 ta4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹧zāo 1.见"蹧蹋"。 2.坏。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 曹 [cáo] chỉ âm.
tang — chân
làm hỏngmáy dịch
zāoTAO
蹧zāo 1.见"蹧蹋"。 2.坏。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 曹 [cáo] chỉ âm.
tang — chân