學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹧塌
蹧塌
zāo
tà
[ㄗㄠ ㄊㄚˋ]
TAO THÁP
1.
biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塌
tā
sụp đổ
倒塌
dǎotā
sụp đổ (công trình)
一塌糊塗
yītāhútu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
死心塌地
sǐxīntādì
quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng
崩塌
bēngtā
trượt talus
蹧
zāo
xem 蹧蹋[zao1 ta4]
坍塌
tāntā
sụp đổ
垮塌
kuǎtā
sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
逐字解
Từng chữ trong từ
蹧
tao
làm hỏng
塌
tháp
sập, đổ nát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
糟蹋
zāotà
lãng phí
糟踏
zāotà
biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]
蹧蹋
zāotà
biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹧塌 nghĩa là gì? · Kaori Dict