字義Nghĩa
giẫm chânmáy dịch
cùXÚC
- 1.một cách cẩn thận
- 2.đá
- 3.dẫm lên
cùXÚC
- 1.biến thể của 蹴[cu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹴 (形声。从足,就声。本义踩,踏) 同本义 蹴,蹑也。--《说文》 蹴,蹋也。以足逆蹋曰蹴。--《一切经音义》引说文 蹴尔而与之,乞人不屑也。--《孟子·告子上》 又如蹴跑(践踏);蹴践(践踏);蹴踏(踩;踏) 踢 追逐 蹴踏 他骑着马,不管路上有人躺着,就蹴踏了过去 蹴 cù ①踢~鞠(踢球)。 ②踩;踏一~而就。 【蹴鞠】中国古代一种足球运动。蹴踢。鞠一种实心皮球。 蹴zú 1.恭敬貌。参见"蹴然"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tang — bước tới gần bằng một bước chân; chân cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 蹴踘biến thể của 蹴鞠[cu4 ju1]
- 蹴鞠cuju, bóng đá cổ đại của Trung Quốc
- 一蹴即至nghĩa đen: đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ)
- 一蹴可幾thành công ngay từ lần đầu (thành ngữ)
- 一蹴而就đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); làm dễ dàng
- 一蹴而得đạt được ngay lập tức (thành ngữ); làm dễ dàng
- 一蹴而成xem 一蹴而就