一蹴而得
yīcùérdé
[ㄧ ㄘㄨˋ ㄦˊ ㄉㄜˊ]
NHẤT XÚC NHI ĐẮC
- 1.đạt được ngay lập tức (thành ngữ); làm dễ dàng
- 2.thành công trong nháy mắt
- 3.đạt kết quả ngay lập tức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.