字義Nghĩa
nâng chân lênmáy dịch
qiāoKHIÊU
- 1.nhấc chân
- 2.đứng nhón gót
- 3.cà kheo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tang — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹺家bỏ nhà đi
- 蹺班xem 翹班|翘班[qiao4 ban1]
- 蹺課trốn học
- 蹺蹺板bập bênh
- 蹊蹺kỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ; có gì đó không ổn
- 按蹻
- 高蹺cà kheo
- 踩高蹺đi cà kheo
- 高蹺鷸