字義Nghĩa
nhảymáy dịch
cuānTHOAN
- 1.nhảy vọt lên
- 2.(khẩu ngữ) phun ra; bắn ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹿 向上跳,向前跳 奔跑 跃行 我一个箭步蹿出去,那小子就玩了个嘴吃屎。--老舍《四世同堂》 蹿 cuān ①逃跑;奔跑。 ②向前或向上跳。 ③喻向上猛长。 ④迅速上升。 ⑤方言。喷射;疾流。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 窜 [cuàn] chỉ âm.
tang — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹿升tăng vọt nhanh
- 蹿货sản phẩm đang rất hot
- 蹿跳nhảy vọt tới
- 蹿蹦nhảy lên; bật lên
- 蹿腾nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)
- 蹿稀Tiêu chảy — (thông dụng) bị tiêu chảy
- 蹿红Lên danh — trở nên đột ngột nổi tiếng
- 蹿房越脊nghĩa đen: nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ); lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp khách 俠客|侠客)
- 抱头鼠蹿che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã