字義Nghĩa
nhảymáy dịch
cuānTHOAN
- 1.nhảy vọt lên
- 2.(khẩu ngữ) phun ra; bắn ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
躥 qiao (形声。从足,尧声。本义举足) 同本义 躥,举足行高也。从足,喬声。--《说文》 可躥足而待也。--《汉书·高帝纪》 莫不躥足抗首。--扬雄《长杨赋》 又如跷蹄辇脚(高举脚,轻落足);跷着腿坐着;跷足(举足);跷腿(抬脚举步) 竖起 踮起脚后跟 跷起脚来,把一个一个脸面都看遍,哪个也不是菊英。--赵树理《三里湾》 又如跷足(踮起脚跟) 跛 他一跷一拐地努力走着。--茅盾《脱险杂记》 又如跷足(跛足);跷脚(跛足;瘸腿) 躥juē"躥"另见跷(躥)。 躥jiǎo 1.高傲不屈。 2.壮健;勇武。 躥jué 1.屐﹑鞋。古代多指草鞋。 2.不稳定貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 竄 [cuàn] chỉ âm.
躨 — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 躥升tăng vọt nhanh
- 躥貨sản phẩm đang rất hot
- 躥跳nhảy vọt tới
- 躥蹦nhảy lên; bật lên
- 躥騰nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)
- 躥稀Tiêu chảy — (thông dụng) bị tiêu chảy
- 躥紅Lên danh — trở nên đột ngột nổi tiếng
- 躥房越脊nghĩa đen: nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ); lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp khách 俠客|侠客)
- 抱頭鼠躥che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã