字義Nghĩa
chạy trốnmáy dịch
cuànTHOÁN
- 1.chạy trốn
- 2.chạy vụt
- 3.lưu đày hoặc đày ải
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
chuyên — chuột chạy ra khỏi hang 穴
組詞Từ chứa chữ này
- 竄升tăng vọt
- 竄擾xâm nhập và quấy nhiễu
- 竄改thay đổi
- 竄犯đột kích
- 竄紅trở nên nổi tiếng đột ngột
- 竄訪
- 竄踞chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó
- 竄逃chạy trốn trong hỗn loạn
- 竄稀điều trị tiêu chảy
- 流竄đi lang thang khắp nơi
- 亂竄chạy tán loạn
- 逃竄chạy trốn
- 奔竄phân tán
- 點竄viết lại
- 鼠竄chạy tán loạn