字義Nghĩa
chạy trốnmáy dịch
cuànTHOÁN
- 1.chạy trốn
- 2.chạy vụt
- 3.lưu đày hoặc đày ải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窜 (会意。从鼠,从穴。老鼠在洞穴里,表示隐匿”、逃窜”。简化为窜”,形声,从穴,串声。本义躲藏) 同本义 奔逃 又如逃窜(逃跑流窜);窜亡(逃亡;逃跑);窜走(逃跑;潜逃。奔走;乱跑) 放逐 删改 羼杂;混入 骚扰 窜 cuàn ①胡乱跑(用于匪徒、敌军、兽类)抱头鼠~。 ②放逐;驱逐;贬官。 ③改动(文字);删改点~。 【窜改】改动(成语、文件、古书等)。 【窜红】走红。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 串 [chuàn] chỉ âm.
Tẩu — Dạng đơn giản của 竄; chuột 鼠 chạy ra khỏi hang 穴
組詞Từ chứa chữ này
- 窜升tăng vọt
- 窜扰xâm nhập và quấy nhiễu
- 窜改thay đổi
- 窜犯đột kích
- 窜红trở nên nổi tiếng đột ngột
- 窜访
- 窜踞chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó
- 窜逃chạy trốn trong hỗn loạn
- 窜稀điều trị tiêu chảy
- 流窜đi lang thang khắp nơi
- 乱窜chạy tán loạn
- 逃窜chạy trốn
- 奔窜phân tán
- 点窜viết lại
- 鼠窜chạy tán loạn