- 1.che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
- 2.cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.