字義Nghĩa
do dự, run rẩymáy dịch
chóuTRÙ
- 1.đi tới lui
- 2.do dự
- 3.dao động
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 壽 [shòu] chỉ âm.
tang — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 躊躇do dự
- 躊躕biến thể của 躊躇|踌躇[chou2 chu2]
- 躊躇不前do dự không tiến lên
- 躊躇不決do dự
- 躊躇滿志hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn