字義Nghĩa
do dự, ngập ngừngmáy dịch
chóuTRÙ
- 1.đi tới lui
- 2.do dự
- 3.dao động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踌 (形声。从足,夀声。本义踌躇;徘徊) 踌躇 操欲立后嗣,踌躇不定 。--《三国演义》 他两个眉来眼去,不由我暗暗踌躇,似这般哑谜儿怎猜做?--元·关汉卿《鲁斋郎》 蹇淹留而踌躇。--宋玉《九辩》 踌躇满志 望西都,意踌躇。--张养浩《山坡羊》 踌躇满志 提刀 踌 chóu ① 【踌躇】 ①犹豫不定~不前。 ②得意的样子~满志(对自己取得的成就非常得意)。 踌(躳)chóu ①徘徊,犹豫~躇不前。 ②从容自得的样子~躇满志。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 寿 [shòu] chỉ âm.
蹰 — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 踌躇do dự
- 踌蹰biến thể của 躊躇|踌躇[chou2 chu2]
- 踌躇不前do dự không tiến lên
- 踌躇不决do dự
- 踌躇满志hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn