學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躊躇
躊躇
giản thể:
踌躇
chóu
chú
[ㄔㄡˊ ㄔㄨˊ]
TRÙ TRỪ
TOCFL 7
1.
do dự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
躇
chú
do dự
躊
chóu
đi tới lui
踟躇
chíchú
biến thể của 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]
躊躕
chóuchú
biến thể của 躊躇|踌躇[chou2 chu2]
躊躇不前
chóuchúbùqián
do dự không tiến lên
躊躇不決
chóuchúbùjué
do dự
躊躇滿志
chóuchúmǎnzhì
hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn
逐字解
Từng chữ trong từ
躊
trù
do dự, run rẩy
躇
trừ, chứa
do dự, run rẩy, chưa quyết định
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抽搐
chōuchù
co giật
抽出
chōuchū
lấy ra
籌出
chóuchū
lên kế hoạch; chuẩn bị
躊躕
chóuchú
biến thể của 躊躇|踌躇[chou2 chu2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踌躇 nghĩa là gì? · Kaori Dict