字義Nghĩa
chiếc chặn giữ bánh xe không di chuyểnmáy dịch
rènNHẬN
- 1.phanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
轫 (形声。从车,刃声。本义支住车轮使其不能转动的木头) 同本义 轫,碍车也。--《说文》 车不发轫。--《淮南子·兵略》。注车下支。” 朝发轫于苍梧兮,夕吾至乎县圃。--《楚辞·离骚》 通仞”。古时的一种长度单位 掘井九轫而不及泉。--《孟子》 车轮 水渐轫以凝冱。--《文选》。李善注引颜延年《篡要解》曰车轮谓之轫。” 轫 柔弱;懒散 通韧”。柔软而坚固 轫rèn支住车轮不使旋转的木头发~(把轫抽出,开动车子。〈喻〉出发或事业的开始)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 刃 [rèn] chỉ âm.
軫 — xe