字義Nghĩa
khối giữ bánh xe không di chuyểnmáy dịch
rènNHẬN
- 1.phanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 刃 [rèn] chỉ âm.
Tôn — xe
khối giữ bánh xe không di chuyểnmáy dịch
rènNHẬN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 刃 [rèn] chỉ âm.
Tôn — xe