字義Nghĩa
cái cương, cái cổmáy dịch
èÁCH
- 1.cái ách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
轭 (形声。从车,厄声。本义驾车时套在牲口脖子上的曲木) 同本义 轭,辕前也。--《说文》。段注辕前者,谓衡也。” 楔貌如輖。--《仪礼·既夕礼》 三公奉輖持纳。--《荀子·正论》 牵牛(牵牛星)不负轭。--《古诗十九首》 轭 束缚 君以名桎臣,官以名轭民,父以名压子。--谭嗣同《仁学界说二十七界说》 控制 意大利之大部被轭于奥国。--梁启超《国家思想变迁异同论》 轭 è牛、马等拉东西时架在颈部的套具。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 厄 [è] chỉ âm.
軾 — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 共轭
- 牛轭cái ách
- 牛轭礁Đá Niu'e, khu vực tranh chấp ở Biển Đông, được Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là đá Whitsun hoặc đá Julian Felipe
- 复共轭
- 共轭复数
- 共轭不尽根