字義Nghĩa
cái cương, cái cổmáy dịch
èÁCH
- 1.cái ách
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 厄 [è] chỉ âm.
Tân — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 共軛
- 牛軛cái ách
- 牛軛礁Đá Niu'e, khu vực tranh chấp ở Biển Đông, được Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là đá Whitsun hoặc đá Julian Felipe
- 複共軛
- 共軛複數
- 共軛不盡根