學華語Kaori Dict

牛軛礁

giản thể: 牛轭礁

NiúèJiāo

ㄋㄧㄡˊ ㄜˋ ㄐㄧㄠ

NGƯU ÁCH TIÊU

  1. 1.Đá Niu'e, khu vực tranh chấp ở Biển Đông, được Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là đá Whitsun hoặc đá Julian Felipe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛軛礁 nghĩa là gì? · Kaori Dict