字義Nghĩa
cái gỗ ngang phía trướcmáy dịch
shìTHỨC
- 1.(văn học) tay vịn phía trước xe ngựa hoặc chiến xa; cúi đầu dựa vào tay vịn này như một cử chỉ tôn kính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
轼 (形声。从车,式声。本义设在车箱前面供人凭倚的横木) 同本义 轼,车前也。--《说文》。按,车阑上之木。周于舆外者,在前曰轼,在旁曰骑。 冯轼下齐七十余城。--《汉书·郦食其传》 下视其辙,登轼而望之。--《左传·庄公十年》 又如登轼(爬上车厢前的横木);轼櫃(固定在车厢前横木上的小柜);轼车(在车上凭轼致敬) 轼shì〈古〉车厢前用作扶手的横木。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 式 [shì] chỉ âm.
軼 — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 苏轼Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡[Su1 Dong1 po1], nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三蘇|三苏[San1 Su1] và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家[Tang2 Song4 Ba1 Da4 jia1]
- 金富轼Kim Busik (1075-1151), sử gia triều đại Cao Ly của Hàn Quốc 高麗|高丽[Gao1 li2], người biên soạn Tam quốc sử ký 三國史記|三国史记[San1 guo2 shi3 ji4]
- 凭轼结辙lái xe không ngừng nhanh nhất có thể (thành ngữ)