學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ số lượng cho xe cộmáy dịch

liàngLƯỢNG

  1. 1.lượng từ cho xe cộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辆 (形声。从车,两声。古代的车一般有两个轮子,故车一乘即称一两,后来写作辆”,总称为车辆”) 用于车,指单个数 指鞋一双 一辆小鞋儿。--汤显祖《紫钗记》 辆(輛)liàng量词,指车三~轿车。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [liǎng] chỉ âm.

Hai; cân; xe; cân cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict