- 1.phương tiện giao thông

例句Câu ví dụ
- 1
路上車輛很多,要小心。
lù shang chē liàng hěn duō yào xiǎo xīn
Trên đường có nhiều phương tiện, cần cẩn thận
- 2
這裡限制車輛。
zhè lǐ xiàn zhì chē liàng
Ở đây cấm xe.
- 3
這條路上的車輛不多。
zhè tiáo lùshang de chēliàng bù duō。
Con đường này không có nhiều xe đi lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.