學華語Kaori Dict

車輛

giản thể: 车辆

chēliàng

ㄔㄜ ㄌㄧㄤˋ

XA LƯỢNG

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.phương tiện giao thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    路上車輛很多,要小心。

    lù shang chē liàng hěn duō yào xiǎo xīn

    Trên đường có nhiều phương tiện, cần cẩn thận

  • 2

    這裡限制車輛。

    zhè lǐ xiàn zhì chē liàng

    Ở đây cấm xe.

  • 3

    這條路上的車輛不多。

    zhè tiáo lùshang de chēliàng bù duō。

    Con đường này không có nhiều xe đi lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车辆 nghĩa là gì? · Kaori Dict