學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xoay vòng, lănmáy dịch

gǔnCỔN

  1. 1.con lăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辊 车毂匀整齐一 辊,毂齐等貌。从车,昆声。谓干木正圆不桡减。--《说文》 望其毂,欲其辊也。--《考工记·轮人》 又如辊轴(古代一种碾草平地的农具) 辊 滚筒 辊 滚滚向前流动或运动;像车轮般很快地转动 运行,运转 犹混。形容苟且地生活 辊gǔn ⒈机器上能滚动的圆筒形机件~轴。皮~。 ⒉像车轮样飞快的转动~动。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [kūn] chỉ âm.

bánh xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict