字義Nghĩa
quay vòng, xoaymáy dịch
gǔnCỔN
- 1.con lăn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
lốp xe; bánh xe
quay vòng, xoaymáy dịch
gǔnCỔN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
lốp xe; bánh xe