學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軋輥
軋輥
giản thể:
轧辊
zhá
gǔn
[ㄓㄚˊ ㄍㄨㄣˇ]
? CỔN
1.
(luyện thép) trục lăn
2.
cuộn
3.
LT:根[gen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傾軋
qīngyà
mâu thuẫn
軋
Yà
họ [Ya4]
軋
gá
chen chúc (trong đám đông)
軋
yà
nghiền
軋
zhá
cán (thép)
輥
gǔn
con lăn
冷軋
lěngzhá
cán lạnh
擠軋
jǐyà
chen lấn xô đẩy
逐字解
Từng chữ trong từ
軋
yết, loát, ca
nghiền nát bằng sức nặng
輥
cổn
quay vòng, xoay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軋輥 nghĩa là gì? · Kaori Dict