字義Nghĩa
trục xemáy dịch
yuánVIÊN
- 1.cán xe
- 2.nghê môn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辕 (形声。从车,袁声。本义车辕子,车前驾牲口的直木) 同本义 辕,辀也。--《说文》。按,大车、柏车、羊车皆左右两木,曰辕,其形直。一牛在辕间;田车、兵车、乘车皆居中。一木穹隆而上,曰辀,其形曲。 今夫大车之辕挚,谓辕卑也。--《考工记·辀人》 凡为辕,三其轮崇。--《周礼·考工记·车人》 令尹南辕返旆。--《左传·宣公十二年》 又如辕轭(车前驾牲口的直木和套在牲口脖子上的曲木。借指车子)辕缚(指辂木。因其缚于辕上,故名) 古代帝王外出止宿时,于险阻处置车为屏藩,又仰两车使辕对峙如门,称辕门 辕yuán ⒈车前驾牲口的东西车~子。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 袁 [yuán] chỉ âm.
bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 南辕北辙làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)
- 车辕trục xe (kéo xe)
- 轩辕Xuan Yuan, tên gọi của Hoàng Đế, Huỳnh Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4]
- 轩辕họ hai chữ [Xuan1 yuan2]
- 驾辕kéo xe (của động vật kéo)
- 轩辕氏tên gọi khác của Hoàng Đế 黃帝|黄帝