字義Nghĩa
trục xemáy dịch
yuánVIÊN
- 1.cán xe
- 2.nghê môn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 袁 [yuán] chỉ âm.
lốp xe; bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 南轅北轍làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)
- 車轅trục xe (kéo xe)
- 軒轅Xuan Yuan, tên gọi của Hoàng Đế, Huỳnh Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4]
- 軒轅họ hai chữ [Xuan1 yuan2]
- 駕轅kéo xe (của động vật kéo)
- 軒轅氏tên gọi khác của Hoàng Đế 黃帝|黄帝