- 1.làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
你要南轅北轍了。
nǐ yào nányuánběizhé le。
Bạn đang đi sai hướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.