學華語Kaori Dict

南轅北轍

giản thể: 南辕北辙

nányuánběizhé

ㄋㄢˊ ㄩㄢˊ ㄅㄟˇ ㄓㄜˊ

NAM VIÊN BẮC TRIỆT

TOCFL 7
  1. 1.làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要南轅北轍了。

    nǐ yào nányuánběizhé le。

    Bạn đang đi sai hướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南轅北轍 nghĩa là gì? · Kaori Dict