字義Nghĩa
quay, lănmáy dịch
zhǎnTRIỂN
- 1.lăn qua một bên
- 2.lật nửa người
niǎnTRIỂN
- 1.dạng khác của 碾[nian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辗 nian 通碾”。磙压;碾压 夜来城外一尺雪,晓驾炭车辗冰辙。--唐·白居易《卖炭翁》 辗 zhan 辗转,也作展转” 优哉游哉,辗转反侧。--《诗·周南·关雎》。郑玄笺卧而不周曰辗。” 转;回转 俯窥辗顾,步步生奇。--《徐霞客游记》 又如辗动(转动) 辗zhǎn ①翻来覆去地转动~转反侧。忧心~转。 ②经过许多曲折~转传诵。 辗niǎn 1.石碾。 2.谓把糙米加工成熟米的碾轧过程。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 展 [zhǎn] chỉ âm.
xe
組詞Từ chứa chữ này
- 辗转trằn trọc trên giường
- 辗轧cán qua
- 辗轧biến thể của 碾軋|碾轧[nian3 ya4]
- 辗转反侧trằn trọc không yên (trên giường)