字義Nghĩa
lăn, xoaymáy dịch
zhǎnTRIỂN
- 1.lăn qua một bên
- 2.lật nửa người
niǎnTRIỂN
- 1.dạng khác của 碾[nian3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 展 [zhǎn] chỉ âm.
chiếc xe; xe kéo
組詞Từ chứa chữ này
- 輾轉trằn trọc trên giường
- 輾軋cán qua
- 輾軋biến thể của 碾軋|碾轧[nian3 ya4]
- 輾轉反側trằn trọc không yên (trên giường)