學華語Kaori Dict

輾轉反側

giản thể: 辗转反侧

zhǎnzhuǎnfǎn

ㄓㄢˇ ㄓㄨㄢˇ ㄈㄢˇ ㄘㄜˋ

TRIỂN CHUYỂN PHẢN TRẮC

  1. 1.trằn trọc không yên (trên giường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我輾轉反側,反復思考著白天發生的事,後悔不已。

    wǒ zhǎnzhuǎnfǎncè, fǎnfù sīkǎo zhe báitiān fāshēng de shì, hòuhuǐ bùyǐ。

    Tôi quay người không yên, liên tục suy nghĩ về những chuyện xảy ra trong ngày, cảm thấy hối hận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輾轉反側 nghĩa là gì? · Kaori Dict